--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
tư hữu
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
tư hữu
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: tư hữu
+ adj
privately-owned
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "tư hữu"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"tư hữu"
:
thị hiếu
tu hú
tư hữu
Lượt xem: 534
Từ vừa tra
+
tư hữu
:
privately-owned
+
sơ cảo
:
First draft
+
ferric
:
(thuộc) sắt; có sắt
+
cảm tử
:
To brave deathxông vào phá kho bom của địch với tinh thần cảm tửto attack an enemy bomb depot in a death-braving spiritđội cảm tửa suicide squad
+
ai nấy
:
each and all, one and allcả công ty ai nấy đều thương tiếc anh tathe whole company, each and all, regret his death